Nghĩa của từ "rainy season" trong tiếng Việt
"rainy season" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
rainy season
US /ˈreɪ.ni ˌsiː.zən/
UK /ˈreɪ.ni ˌsiː.zən/
Danh từ
mùa mưa
the time of year when heavy rain falls, especially in tropical and subtropical regions
Ví dụ:
•
The farmers are hoping for a good rainy season this year.
Nông dân đang hy vọng có một mùa mưa tốt trong năm nay.
•
During the rainy season, the rivers often overflow their banks.
Trong mùa mưa, các con sông thường tràn bờ.
Từ liên quan: