Nghĩa của từ registrable trong tiếng Việt

registrable trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

registrable

US /ˈredʒ.ə.strə.bəl/
UK /ˈredʒ.ɪ.strə.bəl/

Tính từ

có thể đăng ký được

capable of being registered

Ví dụ:
The new patent is registrable under current law.
Bằng sáng chế mới có thể đăng ký được theo luật hiện hành.
Only certain types of intellectual property are registrable.
Chỉ một số loại tài sản trí tuệ nhất định mới có thể đăng ký được.