Nghĩa của từ rehydrate trong tiếng Việt

rehydrate trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

rehydrate

US /ˌriːˈhaɪ.dreɪt/
UK /ˌriː.haɪ.ˈdreɪt/

Động từ

bù nước, cấp nước lại

to restore lost water or moisture to something, especially a dehydrated person or food

Ví dụ:
After the long run, he needed to rehydrate with plenty of water.
Sau cuộc chạy dài, anh ấy cần bù nước bằng nhiều nước.
You can rehydrate dried fruit by soaking it in warm water.
Bạn có thể bù nước cho trái cây khô bằng cách ngâm chúng trong nước ấm.
Từ liên quan: