Nghĩa của từ "remain calm" trong tiếng Việt
"remain calm" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
remain calm
US /rɪˈmeɪn kɑːm/
UK /rɪˈmeɪn kɑːm/
Cụm từ
giữ bình tĩnh, duy trì sự điềm tĩnh
to stay relaxed and not get excited, angry, or upset, especially in a difficult situation
Ví dụ:
•
It's important to remain calm during an emergency.
Điều quan trọng là phải giữ bình tĩnh trong trường hợp khẩn cấp.
•
Despite the chaos, she managed to remain calm and take control.
Mặc dù hỗn loạn, cô ấy vẫn cố gắng giữ bình tĩnh và kiểm soát tình hình.