Nghĩa của từ "remain with" trong tiếng Việt
"remain with" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
remain with
US /rɪˈmeɪn wɪð/
UK /rɪˈmeɪn wɪð/
Cụm động từ
ở lại với, ở cùng
to stay with someone or something
Ví dụ:
•
I will remain with you until you feel better.
Tôi sẽ ở lại với bạn cho đến khi bạn cảm thấy tốt hơn.
•
The decision will remain with the committee.
Quyết định sẽ thuộc về ủy ban.
Từ liên quan: