Nghĩa của từ "renowned for" trong tiếng Việt

"renowned for" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

renowned for

US /rɪˈnaʊnd fɔːr/
UK /rɪˈnaʊnd fɔː/

Cụm từ

nổi tiếng về, được biết đến với

famous for something

Ví dụ:
The city is renowned for its beautiful architecture.
Thành phố này nổi tiếng về kiến trúc đẹp.
He is renowned for his generosity.
Anh ấy nổi tiếng về sự hào phóng của mình.