Nghĩa của từ replanting trong tiếng Việt
replanting trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
replanting
US /riːˈplæntɪŋ/
UK /riːˈplɑːntɪŋ/
Danh từ
trồng lại, tái trồng
the act of planting something again, especially a plant or tree in a different place
Ví dụ:
•
The replanting of trees is crucial for reforestation efforts.
Việc trồng lại cây là rất quan trọng đối với nỗ lực tái trồng rừng.
•
The successful replanting of the rare orchid required careful handling.
Việc trồng lại thành công loài lan quý hiếm đòi hỏi sự xử lý cẩn thận.
Động từ
trồng lại, tái trồng
the present participle of 'replant'
Ví dụ:
•
They are currently replanting the entire forest after the fire.
Họ hiện đang trồng lại toàn bộ khu rừng sau vụ cháy.
•
The gardeners were busy replanting the flower beds for the new season.
Các người làm vườn đang bận rộn trồng lại các luống hoa cho mùa mới.
Từ liên quan: