Nghĩa của từ requite trong tiếng Việt
requite trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
requite
US /rɪˈkwaɪt/
UK /rɪˈkwaɪt/
Động từ
1.
đền đáp, báo đáp
to return a favor to (someone)
Ví dụ:
•
He tried to requite her kindness with a thoughtful gift.
Anh ấy đã cố gắng đền đáp lòng tốt của cô ấy bằng một món quà chu đáo.
•
How can I ever requite your generosity?
Làm sao tôi có thể đền đáp sự hào phóng của bạn?
2.
đền bù, trả thù
to make suitable return for (a service or wrongdoing)
Ví dụ:
•
The hero's brave deeds were requited with honor and praise.
Những hành động dũng cảm của người anh hùng đã được đền đáp bằng danh dự và lời khen ngợi.
•
He vowed to requite the injustice done to his family.
Anh ta thề sẽ trả thù cho sự bất công đã gây ra cho gia đình mình.
Từ liên quan: