Nghĩa của từ requited trong tiếng Việt

requited trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

requited

US /rɪˈkwaɪtɪd/
UK /rɪˈkwaɪtɪd/

Tính từ

được đáp lại, được đền đáp

(of a feeling, especially love) returned by someone

Ví dụ:
His love for her was not requited.
Tình yêu của anh ấy dành cho cô ấy không được đáp lại.
She longed for her affection to be requited.
Cô ấy khao khát tình cảm của mình được đáp lại.
Từ liên quan: