Nghĩa của từ restored trong tiếng Việt
restored trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
restored
US /rɪˈstɔrd/
UK /rɪˈstɔːd/
Tính từ
được phục hồi, được khôi phục
returned to a former condition, place, or position
Ví dụ:
•
The old painting was beautifully restored.
Bức tranh cũ đã được phục hồi rất đẹp.
•
His health was fully restored after the treatment.
Sức khỏe của anh ấy đã được phục hồi hoàn toàn sau điều trị.
Từ liên quan: