Nghĩa của từ "retirement home" trong tiếng Việt
"retirement home" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
retirement home
US /rɪˈtaɪərmənt hoʊm/
UK /rɪˈtaɪəmənt həʊm/
Danh từ
viện dưỡng lão, nhà dưỡng lão
a place where elderly people can live and be cared for
Ví dụ:
•
My grandmother moved into a retirement home last year.
Bà tôi đã chuyển đến một viện dưỡng lão vào năm ngoái.
•
The new retirement home offers various activities for its residents.
Viện dưỡng lão mới cung cấp nhiều hoạt động khác nhau cho cư dân của mình.
Từ liên quan: