Nghĩa của từ "return ticket" trong tiếng Việt
"return ticket" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
return ticket
US /rɪˈtɜrn ˈtɪkɪt/
UK /rɪˈtɜːn ˈtɪkɪt/
Danh từ
vé khứ hồi
a ticket that allows a person to travel to a place and back again
Ví dụ:
•
I bought a return ticket to London.
Tôi đã mua một vé khứ hồi đi London.
•
Do you want a single or a return ticket?
Bạn muốn vé một chiều hay vé khứ hồi?
Từ liên quan: