Nghĩa của từ revalidation trong tiếng Việt

revalidation trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

revalidation

US /ˌri.væl.əˈdeɪ.ʃən/
UK /ˌriː.væl.ɪˈdeɪ.ʃən/

Danh từ

tái xác nhận, xác thực lại

the act of making something valid again or confirming its validity

Ví dụ:
The annual revalidation of professional licenses ensures that practitioners maintain current standards.
Việc tái xác nhận hàng năm các giấy phép chuyên môn đảm bảo rằng các học viên duy trì các tiêu chuẩn hiện hành.
The software requires periodic revalidation to ensure it is still compliant with regulations.
Phần mềm yêu cầu xác thực lại định kỳ để đảm bảo nó vẫn tuân thủ các quy định.
Từ liên quan: