Nghĩa của từ reveler trong tiếng Việt
reveler trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
reveler
US /ˈrev.əl.ɚ/
UK /ˈrev.əl.ər/
Danh từ
người ăn mừng, người vui chơi
a person who is enjoying themselves in a lively and noisy way, especially with drinking and dancing
Ví dụ:
•
The streets were filled with joyous revelers celebrating the new year.
Các con phố tràn ngập những người ăn mừng vui vẻ đón năm mới.
•
Security guards had to escort some unruly revelers out of the club.
Nhân viên an ninh phải hộ tống một số người ăn mừng mất trật tự ra khỏi câu lạc bộ.
Từ liên quan: