Nghĩa của từ "rice paddy" trong tiếng Việt

"rice paddy" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

rice paddy

US /ˈraɪs ˌpæd.i/
UK /ˈraɪs ˌpæd.i/

Danh từ

cánh đồng lúa, ruộng lúa

a field where rice is grown, especially one that is flooded with water

Ví dụ:
The farmers were working hard in the rice paddy.
Những người nông dân đang làm việc chăm chỉ trên cánh đồng lúa.
The landscape was dominated by lush green rice paddies.
Phong cảnh bị chi phối bởi những cánh đồng lúa xanh tươi.