Nghĩa của từ "rich in" trong tiếng Việt

"rich in" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

rich in

US /rɪtʃ ɪn/
UK /rɪtʃ ɪn/

Cụm từ

giàu, phong phú

containing a large amount of something good or useful

Ví dụ:
This soil is rich in nutrients, perfect for growing vegetables.
Đất này giàu chất dinh dưỡng, hoàn hảo để trồng rau.
The book is rich in historical detail.
Cuốn sách giàu chi tiết lịch sử.