Nghĩa của từ "romance film" trong tiếng Việt
"romance film" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
romance film
US /roʊˈmæns fɪlm/
UK /rəʊˈmæns fɪlm/
Danh từ
phim lãng mạn, phim tình cảm
a film about a love story, often with emotional and passionate themes
Ví dụ:
•
She loves watching romance films on a rainy day.
Cô ấy thích xem phim lãng mạn vào một ngày mưa.
•
The new romance film received mixed reviews from critics.
Bộ phim lãng mạn mới nhận được nhiều ý kiến trái chiều từ các nhà phê bình.
Từ liên quan: