Nghĩa của từ "rose colored" trong tiếng Việt

"rose colored" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

rose colored

US /ˈroʊz ˌkʌl.ərd/
UK /ˈrəʊz ˌkʌl.ərd/

Tính từ

màu hồng, lạc quan thái quá

having an overly optimistic or idealized view of things; seeing things in a positive, often unrealistic, light

Ví dụ:
She always looks at life through rose-colored glasses, even when things are tough.
Cô ấy luôn nhìn cuộc sống qua lăng kính màu hồng, ngay cả khi mọi thứ khó khăn.
His description of the past was a bit too rose-colored to be entirely accurate.
Mô tả của anh ấy về quá khứ hơi quá màu hồng để hoàn toàn chính xác.