Nghĩa của từ "round of applause" trong tiếng Việt
"round of applause" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
round of applause
US /raʊnd əv əˈplɔːz/
UK /raʊnd əv əˈplɔːz/
Cụm từ
tràng pháo tay, tiếng vỗ tay
an instance of applause from an audience, typically in response to a performance or speech
Ví dụ:
•
The speaker received a hearty round of applause after his inspiring speech.
Diễn giả đã nhận được một tràng pháo tay nồng nhiệt sau bài phát biểu đầy cảm hứng của mình.
•
Let's give a big round of applause for our performers!
Hãy dành một tràng pháo tay lớn cho các nghệ sĩ của chúng ta!