Nghĩa của từ rumple trong tiếng Việt
rumple trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
rumple
US /ˈrʌm.pəl/
UK /ˈrʌm.pəl/
Động từ
làm nhăn, làm rối
to make something untidy or wrinkled
Ví dụ:
•
He tried to smooth out the shirt he had rumpled.
Anh ấy cố gắng làm phẳng chiếc áo sơ mi mà anh ấy đã làm nhăn.
•
The wind began to rumple her hair.
Gió bắt đầu làm rối tóc cô ấy.
Danh từ
vết nhăn, nếp gấp
a crease or wrinkle
Ví dụ:
•
There was a slight rumple in the fabric.
Có một vết nhăn nhỏ trên vải.
•
She smoothed out the rumples in her dress.
Cô ấy làm phẳng những vết nhăn trên váy của mình.
Từ liên quan: