Nghĩa của từ "second in command" trong tiếng Việt
"second in command" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
second in command
US /ˈsɛkənd ɪn kəˈmænd/
UK /ˈsɛkənd ɪn kəˈmɑːnd/
Danh từ
người thứ hai chỉ huy, phó chỉ huy
the person next in authority to the leader of a group or organization
Ví dụ:
•
As the second in command, she was responsible for overseeing daily operations.
Là người thứ hai chỉ huy, cô ấy chịu trách nhiệm giám sát các hoạt động hàng ngày.
•
He was appointed as the general's second in command.
Anh ấy được bổ nhiệm làm người thứ hai chỉ huy của tướng quân.
Từ liên quan: