Nghĩa của từ "shipping department" trong tiếng Việt

"shipping department" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

shipping department

US /ˈʃɪpɪŋ dɪˈpɑːrtmənt/
UK /ˈʃɪpɪŋ dɪˈpɑːtmənt/

Danh từ

bộ phận vận chuyển, phòng giao hàng

the section of a company responsible for packing and sending out goods

Ví dụ:
Please contact the shipping department to track your order.
Vui lòng liên hệ bộ phận vận chuyển để theo dõi đơn hàng của bạn.
The new products are ready to be sent out by the shipping department.
Các sản phẩm mới đã sẵn sàng để được gửi đi bởi bộ phận vận chuyển.