Nghĩa của từ "signal tower" trong tiếng Việt

"signal tower" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

signal tower

US /ˈsɪɡ.nəl ˈtaʊ.ər/
UK /ˈsɪɡ.nəl ˈtaʊ.ər/

Danh từ

tháp tín hiệu

a tall structure used for transmitting or receiving signals, often for communication or navigation

Ví dụ:
The old signal tower on the coast guided ships safely to harbor.
Tháp tín hiệu cũ trên bờ biển đã hướng dẫn tàu thuyền vào cảng an toàn.
The railway signal tower controls the movement of trains on the tracks.
Tháp tín hiệu đường sắt kiểm soát sự di chuyển của tàu hỏa trên đường ray.