Nghĩa của từ "social hierarchy" trong tiếng Việt

"social hierarchy" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

social hierarchy

US /ˈsoʊʃəl ˈhaɪərˌɑrki/
UK /ˈsəʊʃəl ˈhaɪərɑːki/

Danh từ

hệ thống phân cấp xã hội, phân cấp xã hội

a system or organization in which people or groups are ranked one above the other according to status or authority

Ví dụ:
Every society has a complex social hierarchy.
Mọi xã hội đều có một hệ thống phân cấp xã hội phức tạp.
The company's social hierarchy was very rigid.
Hệ thống phân cấp xã hội của công ty rất cứng nhắc.