Nghĩa của từ "Social responsibility" trong tiếng Việt
"Social responsibility" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
Social responsibility
US /ˈsoʊʃəl rɪˌspɑːnsəˈbɪləti/
UK /ˈsəʊʃəl rɪˌspɒnsəˈbɪləti/
Danh từ
trách nhiệm xã hội
the idea that businesses should balance profit-making activities with activities that benefit society; it involves developing businesses with a positive relationship to the society in which they operate
Ví dụ:
•
Many companies are now focusing on social responsibility initiatives.
Nhiều công ty hiện đang tập trung vào các sáng kiến trách nhiệm xã hội.
•
Our company's commitment to social responsibility is evident in our sustainable practices.
Cam kết của công ty chúng tôi đối với trách nhiệm xã hội thể hiện rõ trong các thực hành bền vững của chúng tôi.