Nghĩa của từ "spare no effort" trong tiếng Việt

"spare no effort" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

spare no effort

US /spɛr noʊ ˈɛfərt/
UK /spɛə nəʊ ˈɛfət/

Thành ngữ

không tiếc công sức, dốc hết sức lực

to make every possible effort; to do everything one can to achieve something

Ví dụ:
We will spare no effort to ensure the success of this project.
Chúng tôi sẽ không tiếc công sức để đảm bảo thành công của dự án này.
The team decided to spare no effort in preparing for the championship.
Đội đã quyết định không tiếc công sức để chuẩn bị cho giải vô địch.