Nghĩa của từ "speak plainly" trong tiếng Việt

"speak plainly" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

speak plainly

US /spik ˈpleɪn.li/
UK /spiːk ˈpleɪn.li/

Thành ngữ

nói thẳng thắn, nói rõ ràng

to speak in a clear, direct, and honest way, without using euphemisms or being vague

Ví dụ:
I need you to speak plainly about what happened, no sugarcoating.
Tôi cần bạn nói thẳng thắn về những gì đã xảy ra, đừng tô vẽ.
The manager asked him to speak plainly so everyone could understand the new policy.
Người quản lý yêu cầu anh ấy nói rõ ràng để mọi người có thể hiểu chính sách mới.