Nghĩa của từ "spousal abuse" trong tiếng Việt
"spousal abuse" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
spousal abuse
US /ˈspaʊ.zəl əˈbjuːs/
UK /ˈspaʊ.zəl əˈbjuːs/
Danh từ
bạo hành gia đình, ngược đãi vợ/chồng
violence or other abuse by one person against their spouse
Ví dụ:
•
The shelter provides a safe haven for victims of spousal abuse.
Nơi trú ẩn cung cấp một nơi an toàn cho các nạn nhân của bạo hành gia đình.
•
Awareness campaigns aim to reduce incidents of spousal abuse.
Các chiến dịch nâng cao nhận thức nhằm giảm thiểu các vụ bạo hành gia đình.
Từ liên quan: