Nghĩa của từ "staff member" trong tiếng Việt
"staff member" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
staff member
US /stæf ˈmɛm.bər/
UK /stɑːf ˈmɛm.bər/
Danh từ
thành viên đội ngũ, nhân viên
an individual who is part of the personnel of an organization, company, or institution
Ví dụ:
•
Each staff member received a bonus at the end of the year.
Mỗi thành viên trong đội ngũ đã nhận được tiền thưởng vào cuối năm.
•
The new staff member is still learning the ropes.
Thành viên mới vẫn đang học việc.