Nghĩa của từ "stand firm on" trong tiếng Việt

"stand firm on" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

stand firm on

US /stænd fɜrm ɑn/
UK /stænd fɜːm ɒn/

Thành ngữ

giữ vững lập trường về, kiên định với

to maintain one's position or opinion despite pressure or opposition

Ví dụ:
The company decided to stand firm on its decision not to raise prices.
Công ty quyết định giữ vững lập trường về quyết định không tăng giá.
Despite strong criticism, the government continued to stand firm on its new policy.
Bất chấp những lời chỉ trích gay gắt, chính phủ vẫn tiếp tục giữ vững lập trường về chính sách mới của mình.