Nghĩa của từ "stay healthy" trong tiếng Việt

"stay healthy" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

stay healthy

US /steɪ ˈhɛlθi/
UK /steɪ ˈhɛlθi/

Cụm từ

giữ gìn sức khỏe, duy trì sức khỏe

to remain in good physical and mental condition

Ví dụ:
It's important to eat well and exercise to stay healthy.
Điều quan trọng là ăn uống đầy đủ và tập thể dục để giữ gìn sức khỏe.
During the pandemic, everyone was advised to stay healthy and safe.
Trong thời gian đại dịch, mọi người được khuyên nên giữ gìn sức khỏe và an toàn.