Nghĩa của từ strong-minded trong tiếng Việt

strong-minded trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

strong-minded

US /ˌstrɔŋˈmaɪndɪd/
UK /ˈstrɒŋ.ˈmaɪn.dɪd/
"strong-minded" picture

Tính từ

kiên cường, có ý chí mạnh mẽ

having or showing a strong will; determined

Ví dụ:
•
She is a strong-minded leader who isn't afraid to make tough decisions.
Cô ấy là một nhà lãnh đạo kiên cường, không ngại đưa ra những quyết định khó khăn.
•
Despite the challenges, he remained strong-minded and pursued his goals.
Bất chấp những thách thức, anh ấy vẫn kiên cường và theo đuổi mục tiêu của mình.