Nghĩa của từ stupefying trong tiếng Việt
stupefying trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
stupefying
US /ˈstuː.pə.faɪ.ɪŋ/
UK /ˈstjuː.pɪ.faɪ.ɪŋ/
Tính từ
gây choáng váng, kinh ngạc, làm sửng sốt
causing astonishment or inability to think clearly; astonishing or bewildering
Ví dụ:
•
The magician's trick was absolutely stupefying.
Trò ảo thuật của ảo thuật gia thật sự gây choáng váng.
•
The amount of detail in the painting was stupefying.
Lượng chi tiết trong bức tranh thật sự gây choáng váng.
Từ liên quan: