Nghĩa của từ subduing trong tiếng Việt
subduing trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
subduing
US /səbˈduːɪŋ/
UK /səbˈdjuːɪŋ/
Tính từ
làm dịu, áp đảo, khuất phục
having the effect of making someone quieter or less confident
Ví dụ:
•
The teacher's stern gaze had a subduing effect on the noisy children.
Ánh mắt nghiêm khắc của giáo viên có tác dụng làm dịu những đứa trẻ ồn ào.
•
The vastness of the desert had a subduing presence.
Sự rộng lớn của sa mạc có một sự hiện diện áp đảo.