Nghĩa của từ "take note of" trong tiếng Việt

"take note of" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

take note of

US /teɪk noʊt əv/
UK /teɪk nəʊt əv/

Cụm từ

ghi nhớ, chú ý đến

to pay attention to something and remember it

Ví dụ:
Please take note of the new safety procedures.
Vui lòng ghi nhớ các quy trình an toàn mới.
I hope you'll take note of my advice.
Tôi hy vọng bạn sẽ ghi nhớ lời khuyên của tôi.