Nghĩa của từ tearing trong tiếng Việt
tearing trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
tearing
US /ˈtɪərɪŋ/
UK /ˈtɪərɪŋ/
Tính từ
1.
chảy nước mắt, gây chảy nước mắt
causing tears to flow from the eyes
Ví dụ:
•
The smoke was so strong it was tearing my eyes.
Khói quá nồng đến nỗi mắt tôi chảy nước.
•
She had a tearing cough that made her eyes water.
Cô ấy bị ho chảy nước mắt.
2.
rất nhanh, mạnh mẽ
very fast or with great force
Ví dụ:
•
He ran at a tearing pace to catch the bus.
Anh ấy chạy với tốc độ rất nhanh để bắt kịp xe buýt.
•
The car went past at a tearing speed.
Chiếc xe chạy qua với tốc độ rất nhanh.
Động từ
xé, làm rách
present participle of 'to tear' (to pull or rip apart or to pieces with force)
Ví dụ:
•
He was tearing the paper into small pieces.
Anh ấy đang xé giấy thành những mảnh nhỏ.
•
The dog was tearing at the old blanket.
Con chó đang xé cái chăn cũ.
Từ liên quan: