Nghĩa của từ "teenage years" trong tiếng Việt

"teenage years" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

teenage years

US /ˈtiːn.eɪdʒ jɪərz/
UK /ˈtiːn.eɪdʒ jɪəz/

Danh từ số nhiều

những năm thiếu niên, tuổi vị thành niên

the period of a person's life between the ages of 13 and 19, inclusive

Ví dụ:
During her teenage years, she developed a passion for music.
Trong những năm thiếu niên, cô ấy đã phát triển niềm đam mê âm nhạc.
Many people find their teenage years to be a challenging but formative period.
Nhiều người thấy những năm thiếu niên của họ là một giai đoạn đầy thử thách nhưng cũng rất quan trọng.