Nghĩa của từ "tell of" trong tiếng Việt
"tell of" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
tell of
US /tɛl ɒv/
UK /tɛl ɒv/
Cụm động từ
1.
kể về, mô tả
to describe or give an account of something
Ví dụ:
•
The old man loved to tell of his adventures as a sailor.
Ông lão thích kể về những cuộc phiêu lưu của mình khi còn là thủy thủ.
•
The ancient texts tell of a great flood that covered the earth.
Các văn bản cổ kể về một trận lụt lớn đã bao phủ trái đất.
2.
cho thấy, chỉ ra
to indicate or show something
Ví dụ:
•
His pale face and trembling hands tell of his fear.
Khuôn mặt tái nhợt và đôi tay run rẩy của anh ấy cho thấy nỗi sợ hãi của anh ấy.
•
The ruins tell of a once-great civilization.
Những tàn tích cho thấy một nền văn minh từng vĩ đại.