Nghĩa của từ tell-all trong tiếng Việt

tell-all trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

tell-all

US /ˈtel.ɔːl/
UK /ˈtel.ɔːl/
"tell-all" picture

Danh từ

sách tiết lộ, hồi ký gây sốc

a book or other narrative that reveals previously private or scandalous information, especially about famous people

Ví dụ:
•
The celebrity's former assistant wrote a shocking tell-all.
Trợ lý cũ của người nổi tiếng đã viết một cuốn sách tiết lộ gây sốc.
•
Her new memoir is being marketed as a tell-all about her life in Hollywood.
Cuốn hồi ký mới của cô ấy đang được quảng bá như một cuốn sách tiết lộ về cuộc đời cô ấy ở Hollywood.

Tính từ

tiết lộ, phơi bày tất cả

revealing all or a lot of information, especially private or scandalous details

Ví dụ:
•
The interview was a tell-all account of his time in the royal family.
Cuộc phỏng vấn là một câu chuyện tiết lộ về thời gian của anh ấy trong gia đình hoàng gia.
•
She gave a tell-all interview to the magazine.
Cô ấy đã trả lời phỏng vấn tiết lộ cho tạp chí.