Nghĩa của từ "throw someone a curveball" trong tiếng Việt

"throw someone a curveball" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

throw someone a curveball

US /θroʊ ˈsʌm.wʌn ə ˈkɜrv.bɔl/
UK /θrəʊ ˈsʌm.wʌn ə ˈkɜːv.bɔːl/
"throw someone a curveball" picture

Thành ngữ

ném cho ai đó một quả bóng cong, gây khó khăn bất ngờ

to present someone with an unexpected difficulty or challenge

Ví dụ:
•
The boss really threw us a curveball with that last-minute change to the project.
Ông chủ thực sự ném cho chúng tôi một quả bóng cong với sự thay đổi vào phút chót của dự án.
•
Life can sometimes throw you a curveball when you least expect it.
Cuộc sống đôi khi có thể ném cho bạn một quả bóng cong khi bạn ít mong đợi nhất.