Nghĩa của từ "ticket booth" trong tiếng Việt
"ticket booth" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
ticket booth
US /ˈtɪkɪt buːθ/
UK /ˈtɪkɪt buːθ/
Danh từ
quầy bán vé, phòng vé
a small structure where tickets are sold
Ví dụ:
•
We waited in line at the ticket booth to buy our movie tickets.
Chúng tôi xếp hàng ở quầy bán vé để mua vé xem phim.
•
The amusement park's ticket booth opens at 9 AM.
Quầy bán vé của công viên giải trí mở cửa lúc 9 giờ sáng.
Từ liên quan: