Nghĩa của từ "tried and true" trong tiếng Việt

"tried and true" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

tried and true

US /ˈtraɪd ənd truː/
UK /ˈtraɪd ənd truː/

Thành ngữ

đã được thử nghiệm và chứng minh, đáng tin cậy

proven to be effective or reliable

Ví dụ:
This is a tried and true method for baking perfect cookies.
Đây là một phương pháp đã được thử nghiệm và chứng minh để nướng bánh quy hoàn hảo.
His advice is always tried and true.
Lời khuyên của anh ấy luôn đã được thử nghiệm và chứng minh.