Nghĩa của từ "true blue" trong tiếng Việt
"true blue" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
true blue
US /truː bluː/
UK /truː bluː/
Tính từ
chân thành, trung thành
loyal and faithful
Ví dụ:
•
He's a true blue friend, always there for me.
Anh ấy là một người bạn chân thành, luôn ở bên tôi.
•
She's a true blue fan of the team, no matter what.
Cô ấy là một người hâm mộ trung thành của đội, bất kể điều gì.
Từ liên quan: