Nghĩa của từ "Trump card" trong tiếng Việt
"Trump card" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
Trump card
US /ˈtrʌmp ˌkɑːrd/
UK /ˈtrʌmp ˌkɑːd/
Danh từ
lá bài tẩy, át chủ bài
a powerful resource or advantage that can be used to achieve a desired outcome, especially at a crucial moment
Ví dụ:
•
His extensive experience in the field was his trump card during the negotiations.
Kinh nghiệm sâu rộng của anh ấy trong lĩnh vực này là lá bài tẩy của anh ấy trong các cuộc đàm phán.
•
The new evidence proved to be the prosecution's trump card.
Bằng chứng mới đã chứng tỏ là lá bài tẩy của bên công tố.
Từ liên quan: