Nghĩa của từ undulated trong tiếng Việt

undulated trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

undulated

US /ˈʌn.dʒə.leɪ.tɪd/
UK /ˈʌn.djʊ.leɪ.tɪd/

Tính từ

lượn sóng, gợn sóng

having a wavy or rippled form, surface, or edge

Ví dụ:
The artist created an undulated pattern on the canvas.
Người nghệ sĩ đã tạo ra một họa tiết lượn sóng trên bức vẽ.
The terrain was gently undulated, making for a pleasant hike.
Địa hình lượn sóng nhẹ nhàng, tạo nên một chuyến đi bộ đường dài thú vị.