Nghĩa của từ unrepresentative trong tiếng Việt
unrepresentative trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
unrepresentative
US /ˌʌn.rep.rɪˈzen.ə.t̬ɪv/
UK /ˌʌn.rep.rɪˈzen.tə.tɪv/
Tính từ
không đại diện, không điển hình
not typical of a group, class, or body of opinion
Ví dụ:
•
The survey results were considered unrepresentative because of the small sample size.
Kết quả khảo sát được coi là không đại diện vì kích thước mẫu nhỏ.
•
His views are unrepresentative of the general public.
Quan điểm của anh ấy không đại diện cho công chúng.
Từ liên quan: