Nghĩa của từ unresolvable trong tiếng Việt
unresolvable trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
unresolvable
US /ˌʌn.rɪˈzɑːl.və.bəl/
UK /ˌʌn.rɪˈzɒl.və.bəl/
Tính từ
không thể giải quyết, không thể tháo gỡ
impossible to solve or settle
Ví dụ:
•
The conflict between the two countries seemed unresolvable.
Xung đột giữa hai nước dường như không thể giải quyết được.
•
They faced an unresolvable dilemma.
Họ đối mặt với một tình thế tiến thoái lưỡng nan không thể giải quyết được.
Từ liên quan: