Nghĩa của từ "vent hood" trong tiếng Việt
"vent hood" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
vent hood
US /vɛnt hʊd/
UK /vɛnt hʊd/
Danh từ
máy hút mùi, ống thông hơi
a device containing a fan that hangs above a stove or cooktop in the kitchen, which removes smoke, odors, heat, and steam from the air
Ví dụ:
•
We need to clean the filter of the vent hood regularly to ensure proper ventilation.
Chúng ta cần vệ sinh bộ lọc của máy hút mùi thường xuyên để đảm bảo thông gió đúng cách.
•
The new kitchen features a sleek stainless steel vent hood.
Nhà bếp mới có một chiếc máy hút mùi bằng thép không gỉ kiểu dáng đẹp.
Từ liên quan: