Nghĩa của từ vents trong tiếng Việt
vents trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
vents
US /vɛnts/
UK /vɛnts/
Danh từ
lỗ thông hơi, ống thông gió
an opening that allows air, gas, or liquid to pass out of or into a confined space
Ví dụ:
•
The bathroom has a small vent to let out steam.
Phòng tắm có một lỗ thông hơi nhỏ để thoát hơi nước.
•
Smoke was coming out of the car's exhaust vents.
Khói bốc ra từ các lỗ thông hơi ống xả của xe.
Động từ
trút, giải tỏa, bộc lộ
to express (a strong emotion) in an unrestrained way
Ví dụ:
•
She vents her frustration by shouting.
Cô ấy trút sự thất vọng của mình bằng cách la hét.
•
He needed to vent his anger after the argument.
Anh ấy cần giải tỏa cơn giận sau cuộc cãi vã.
Từ liên quan: