Nghĩa của từ verifier trong tiếng Việt
verifier trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
verifier
US /ˈvɛr.ɪ.faɪ.ər/
UK /ˈvɛr.ɪ.faɪ.ər/
Danh từ
người xác minh, bộ xác minh
a person or thing that verifies something
Ví dụ:
•
The auditor acted as a verifier of the financial statements.
Kiểm toán viên đóng vai trò là người xác minh các báo cáo tài chính.
•
The system includes a data verifier to ensure accuracy.
Hệ thống bao gồm một bộ xác minh dữ liệu để đảm bảo độ chính xác.
Từ liên quan: